Công cụ tính lãi vay ngân hàng: gốc đều và niên kim (miễn phí)
Biên soạn bởi Banker Pro • Cập nhật 08/10/2026
Công cụ giúp bạn tính khoản trả hằng tháng, tổng tiền lãi và lịch trả nợ chi tiết của một khoản vay theo hai phương thức phổ biến là trả gốc đều và niên kim, có hỗ trợ giai đoạn lãi suất ưu đãi rồi chuyển sang lãi thả nổi. Kết quả mang tính tham khảo; khoản vay thực tế phụ thuộc điều kiện của từng ngân hàng.
Trả tháng đầu tiên
8.997.260đ
Trả tháng cuối cùng
8.996.967đ
Tổng tiền lãi
1.159.342.107đ
Tổng gốc + lãi
2.159.342.107đ
So sánh hai phương thức trả nợ
| Tiêu chí | Niên kim | Gốc đều |
|---|---|---|
| Trả tháng đầu | 8.997.260đ | 11.666.666đ |
| Tổng lãi | 1.159.342.107đ | 903.750.140đ |
| Chênh lệch tổng lãi | Niên kim nhiều hơn gốc đều 255.591.967đ | |
Bảng lịch trả nợ chi tiết
| Kỳ | Lãi suất | Dư nợ đầu kỳ | Gốc | Lãi | Tổng trả | Dư nợ cuối kỳ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9% | 1.000.000.000đ | 1.497.260đ | 7.500.000đ | 8.997.260đ | 998.502.740đ |
| 2 | 9% | 998.502.740đ | 1.508.489đ | 7.488.771đ | 8.997.260đ | 996.994.251đ |
| 3 | 9% | 996.994.251đ | 1.519.803đ | 7.477.457đ | 8.997.260đ | 995.474.448đ |
| 4 | 9% | 995.474.448đ | 1.531.202đ | 7.466.058đ | 8.997.260đ | 993.943.246đ |
| 5 | 9% | 993.943.246đ | 1.542.686đ | 7.454.574đ | 8.997.260đ | 992.400.560đ |
| 6 | 9% | 992.400.560đ | 1.554.256đ | 7.443.004đ | 8.997.260đ | 990.846.304đ |
| 7 | 9% | 990.846.304đ | 1.565.913đ | 7.431.347đ | 8.997.260đ | 989.280.391đ |
| 8 | 9% | 989.280.391đ | 1.577.657đ | 7.419.603đ | 8.997.260đ | 987.702.734đ |
| 9 | 9% | 987.702.734đ | 1.589.489đ | 7.407.771đ | 8.997.260đ | 986.113.245đ |
| 10 | 9% | 986.113.245đ | 1.601.411đ | 7.395.849đ | 8.997.260đ | 984.511.834đ |
| 11 | 9% | 984.511.834đ | 1.613.421đ | 7.383.839đ | 8.997.260đ | 982.898.413đ |
| 12 | 9% | 982.898.413đ | 1.625.522đ | 7.371.738đ | 8.997.260đ | 981.272.891đ |
Kết quả chỉ mang tính tham khảo; chưa gồm phí, bảo hiểm và cách tính số ngày thực tế của từng ngân hàng.
Cách sử dụng công cụ
- Nhập số tiền vay, thời hạn (theo năm hoặc tháng) và lãi suất theo năm.
- Chọn phương thức trả nợ: niên kim (khoản trả cố định mỗi tháng) hoặc gốc đều (khoản trả giảm dần).
- Nếu khoản vay có giai đoạn ưu đãi, tick ô tương ứng rồi nhập lãi suất ưu đãi, số tháng ưu đãi và lãi suất thả nổi sau đó.
- Xem khoản trả tháng đầu, tháng cuối, tổng lãi, bảng so sánh hai phương thức và lịch trả nợ từng kỳ.
Công thức tính lãi vay
Trả gốc đều: gốc mỗi kỳ = số tiền vay chia số tháng; lãi mỗi kỳ = dư nợ đầu kỳ nhân lãi suất năm chia 12. Vì dư nợ giảm dần nên khoản trả giảm dần theo thời gian.
Trả niên kim: khoản trả cố định mỗi kỳ = P × r ÷ (1 − (1 + r)^−n), trong đó P là dư nợ, r là lãi suất tháng (lãi suất năm chia 12), n là số kỳ còn lại. Khi lãi suất đổi sau giai đoạn ưu đãi, công cụ tính lại khoản trả theo dư nợ và số tháng còn lại.
Ví dụ kiểm chứng: vay 1,5 tỷ đồng, 20 năm, lãi 9%/năm. Gốc đều: tháng đầu 17,5 triệu đồng, tổng lãi khoảng 1,36 tỷ đồng. Niên kim: khoảng 13,5 triệu đồng mỗi tháng, tổng lãi khoảng 1,74 tỷ đồng.
Lưu ý khi đọc kết quả
- Kết quả chưa bao gồm phí thẩm định, phí trả nợ trước hạn, bảo hiểm và các khoản phí khác.
- Một số ngân hàng tính lãi theo số ngày thực tế của từng kỳ (365 hoặc 360 ngày), nên con số có thể lệch nhẹ so với công cụ.
- Lãi suất thả nổi thay đổi theo thị trường; hãy thử nhiều mức lãi suất để chuẩn bị cho trường hợp lãi tăng.
- Hãy yêu cầu ngân hàng cung cấp bảng lịch trả nợ chính thức trước khi ký hợp đồng.
Câu hỏi thường gặp
Trả gốc đều hay niên kim thì tốn ít lãi hơn?
Trả gốc đều có tổng lãi thấp hơn vì dư nợ giảm nhanh hơn, nhưng khoản trả những tháng đầu cao hơn. Niên kim có khoản trả cố định, dễ cân đối ngân sách nhưng tổng lãi cao hơn.
Lãi suất ưu đãi và lãi suất thả nổi nhập thế nào?
Tick ô lãi suất ưu đãi, nhập mức ưu đãi và số tháng áp dụng; ô lãi suất bên trên sẽ là mức thả nổi áp dụng cho các tháng còn lại. Bạn nên thử nhiều mức thả nổi khác nhau để đánh giá rủi ro.
Công cụ có tính phí trả nợ trước hạn không?
Không. Công cụ chỉ tính gốc và lãi. Phí trả nợ trước hạn và các phí khác do từng ngân hàng quy định, bạn cần hỏi và cộng thêm khi so sánh tổng chi phí.
Kết quả có chính xác tuyệt đối không?
Đây là ước tính tham khảo theo công thức chuẩn. Ngân hàng có thể làm tròn, tính theo số ngày thực tế hoặc áp dụng điều kiện riêng, nên bảng lịch trả nợ chính thức của ngân hàng mới là căn cứ cuối cùng.
Cần tư vấn khoản vay phù hợp?
Gửi nhu cầu vay qua Banker Pro Connect để được so sánh ngân hàng và nhận tư vấn. Banker Pro cam kết không thu phí dịch vụ từ khách hàng.
Tìm hiểu Banker Pro ConnectBài viết liên quan
Nội dung mang tính tham khảo chung, không phải tư vấn tài chính hay pháp lý. Lãi suất, phí và điều kiện thay đổi theo từng ngân hàng và từng thời điểm; vui lòng xác nhận với ngân hàng trước khi quyết định. Các ví dụ số liệu chỉ nhằm minh họa cách tính.